字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4741–4770

Phần 159/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4770/ 5600 từ
4770 / 5600830 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4741
掩护
yǎnhùĐộng từ · Danh từ
H26-V-10141
4742
演化
yǎnhuàĐộng từ
H26-V-10142
4743
演技
yǎnjìDanh từ
H26-V-10143
4744
眼界
yǎnjièDanh từ
H26-V-10144
4745
演练
yǎnliànĐộng từ
H26-V-10145
4746
眼色
yǎnsèDanh từ
H26-V-10146
4747
眼神
yǎnshénDanh từ
H26-V-10147
4748
衍生
yǎnshēngĐộng từ
H26-V-10148
4749
掩饰
yǎnshìĐộng từ
H26-V-10149
4750
演示
yǎnshìĐộng từ
H26-V-10150
4751
演说
yǎnshuōĐộng từ · Danh từ
H26-V-10151
4752
演习
yǎnxíĐộng từ
H26-V-10152
4753
眼下
yǎnxiàDanh từ
H26-V-10153
4754
演绎
yǎnyìĐộng từ
H26-V-10154
4755
咽
yànĐộng từ
H26-V-10155
4756
验
yànĐộng từ
H26-V-10156
4757
厌烦
yànfánĐộng từ
H26-V-10157
4758
厌倦
yànjuànĐộng từ
H26-V-10158
4759
艳丽
yànlìTính từ
H26-V-10159
4760
验收
yànshōuĐộng từ
H26-V-10160
4761
厌恶
yànwùĐộng từ
H26-V-10161
4762
燕子
yànziDanh từ
H26-V-10162
4763
秧歌
yānggeDanh từ
H26-V-10163
4764
扬
yángĐộng từ
H26-V-10164
4765
阳历
yánglìDanh từ
H26-V-10165
4766
杨树
yángshùDanh từ
H26-V-10166
4767
阳性
yángxìngDanh từ
H26-V-10167
4768
洋溢
yángyìĐộng từ
H26-V-10168
4769
养活
yǎnghuoĐộng từ
H26-V-10169
4770
养生
yǎngshēngĐộng từ
H26-V-10170