字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5281–5310

Phần 177/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5310/ 5600 từ
5310 / 5600290 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5281
芝麻
zhīmaDanh từ
H26-V-10681
5282
支配
zhīpèiĐộng từ
H26-V-10682
5283
支票
zhīpiàoDanh từ
H26-V-10683
5284
知识分子
zhīshi fènzǐChưa phân loại
H26-V-10684
5285
肢体
zhītǐDanh từ
H26-V-10685
5286
支援
zhīyuánĐộng từ
H26-V-10686
5287
支柱
zhīzhùDanh từ
H26-V-10687
5288
知足
zhīzúTính từ
H26-V-10688
5289
知足常乐
zhīzú-chánglèChưa phân loại
H26-V-10689
5290
职称
zhíchēngDanh từ
H26-V-10690
5291
直达
zhídáĐộng từ
H26-V-10691
5292
执法
zhífǎĐộng từ
H26-V-10692
5293
直观
zhíguānTính từ
H26-V-10693
5294
直径
zhíjìngDanh từ
H26-V-10694
5295
直觉
zhíjuéDanh từ
H26-V-10695
5296
职能
zhínéngDanh từ
H26-V-10696
5297
值钱
zhíqiánTính từ
H26-V-10697
5298
直升机
zhíshēngjīDanh từ
H26-V-10698
5299
直视
zhíshìĐộng từ
H26-V-10699
5300
直线
zhíxiànDanh từ · Tính từ
H26-V-10700
5301
直辖市
zhíxiáshìDanh từ
H26-V-10701
5302
执意
zhíyìPhó từ
H26-V-10702
5303
执照
zhízhàoDanh từ
H26-V-10703
5304
直至
zhízhìĐộng từ
H26-V-10704
5305
执着
zhízhuóTính từ
H26-V-10705
5306
纸币
zhǐbìDanh từ
H26-V-10706
5307
指标
zhǐbiāoDanh từ
H26-V-10707
5308
止步
zhǐbùĐộng từ
H26-V-10708
5309
指点
zhǐdiǎnĐộng từ
H26-V-10709
5310
只管
zhǐguǎnPhó từ
H26-V-10710