字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5251–5280

Phần 176/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5280/ 5600 từ
5280 / 5600320 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5251
争先恐后
zhēngxiān-kǒnghòuChưa phân loại
H26-V-10651
5252
正月
zhēngyuèDanh từ
H26-V-10652
5253
挣扎
zhēngzháĐộng từ
H26-V-10653
5254
争执
zhēngzhíĐộng từ
H26-V-10654
5255
整顿
zhěngdùnĐộng từ
H26-V-10655
5256
整合
zhěnghéĐộng từ
H26-V-10656
5257
整洁
zhěngjiéTính từ
H26-V-10657
5258
拯救
zhěngjiùĐộng từ
H26-V-10658
5259
整数
zhěngshùDanh từ
H26-V-10659
5260
整治
zhěngzhìĐộng từ
H26-V-10660
5261
正版
zhèngbǎnDanh từ
H26-V-10661
5262
正当
zhèngdàngTính từ
H26-V-10662
5263
政党
zhèngdǎngDanh từ
H26-V-10663
5264
正经
zhèngjingTính từ
H26-V-10664
5265
正能量
zhèngnéngliàngDanh từ
H26-V-10665
5266
正气
zhèngqìDanh từ
H26-V-10666
5267
政权
zhèngquánDanh từ
H26-V-10667
5268
证券
zhèngquànDanh từ
H26-V-10668
5269
证人
zhèngrénDanh từ
H26-V-10669
5270
正视
zhèngshìĐộng từ
H26-V-10670
5271
正直
zhèngzhíTính từ
H26-V-10671
5272
郑重
zhèngzhòngTính từ
H26-V-10672
5273
正宗
zhèngzōngDanh từ · Tính từ
H26-V-10673
5274
之
zhīĐại từ
H26-V-10674
5275
织
zhīĐộng từ
H26-V-10675
5276
之际
zhījìDanh từ
H26-V-10676
5277
知己
zhījǐTính từ · Danh từ
H26-V-10677
5278
支架
zhījiàDanh từ · Động từ
H26-V-10678
5279
知觉
zhījuéDanh từ
H26-V-10679
5280
支流
zhīliúDanh từ
H26-V-10680