字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1411–1440

Phần 48/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1440/ 5600 từ
1440 / 56004160 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1411
供奉
gòngfèngĐộng từ · Danh từ
H26-V-6811
1412
共和国
gònghéguóDanh từ
H26-V-6812
1413
共鸣
gòngmíngĐộng từ
H26-V-6813
1414
共识
gòngshíDanh từ
H26-V-6814
1415
共同体
gòngtóngtǐDanh từ
H26-V-6815
1416
共性
gòngxìngDanh từ
H26-V-6816
1417
勾
gōuĐộng từ
H26-V-6817
1418
钩
gōuDanh từ · Động từ
H26-V-6818
1419
勾结
gōujiéĐộng từ
H26-V-6819
1420
勾勒
gōulèĐộng từ
H26-V-6820
1421
构建
gòujiànĐộng từ
H26-V-6821
1422
够呛
gòuqiàngTính từ
H26-V-6822
1423
构思
gòusīĐộng từ
H26-V-6823
1424
构想
gòuxiǎngĐộng từ · Danh từ
H26-V-6824
1425
孤单
gūdānTính từ
H26-V-6825
1426
孤儿
gū’érDanh từ
H26-V-6826
1427
辜负
gūfùĐộng từ
H26-V-6827
1428
孤立
gūlìTính từ · Động từ
H26-V-6828
1429
孤零零
gūlínglíngTính từ
H26-V-6829
1430
孤陋寡闻
gūlòu-guǎwénChưa phân loại
H26-V-6830
1431
姑且
gūqiěPhó từ
H26-V-6831
1432
估算
gūsuànĐộng từ
H26-V-6832
1433
股
gǔLượng từ
H26-V-6833
1434
鼓动
gǔdòngĐộng từ
H26-V-6834
1435
古董
gǔdǒngDanh từ
H26-V-6835
1436
股东
gǔdōngDanh từ
H26-V-6836
1437
股份
gǔfènDanh từ
H26-V-6837
1438
骨干
gǔgànDanh từ
H26-V-6838
1439
骨骼
gǔgéDanh từ
H26-V-6839
1440
古怪
gǔguàiTính từ
H26-V-6840