字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1381–1410

Phần 47/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1410/ 5600 từ
1410 / 56004190 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1381
攻克
gōngkèĐộng từ
H26-V-6781
1382
工科
gōngkēDanh từ
H26-V-6782
1383
公款
gōngkuǎnDanh từ
H26-V-6783
1384
功劳
gōngláoDanh từ
H26-V-6784
1385
公立
gōnglìTính từ
H26-V-6785
1386
功力
gōnglìDanh từ
H26-V-6786
1387
功利
gōnglìDanh từ
H26-V-6787
1388
功率
gōnglǜDanh từ
H26-V-6788
1389
公墓
gōngmùDanh từ
H26-V-6789
1390
供暖
gōngnuǎnĐộng từ
H26-V-6790
1391
公仆
gōngpúDanh từ
H26-V-6791
1392
公顷
gōngqǐngLượng từ
H26-V-6792
1393
供求
gōngqiúDanh từ
H26-V-6793
1394
公然
gōngránPhó từ
H26-V-6794
1395
公示
gōngshìĐộng từ
H26-V-6795
1396
公式
gōngshìDanh từ
H26-V-6796
1397
公事
gōngshìDanh từ
H26-V-6797
1398
攻势
gōngshìDanh từ
H26-V-6798
1399
宫廷
gōngtíngDanh từ
H26-V-6799
1400
恭维
gōngwéiĐộng từ
H26-V-6800
1401
公务
gōngwùDanh từ
H26-V-6801
1402
供需
gōngxūDanh từ
H26-V-6802
1403
供养
gōngyǎngĐộng từ
H26-V-6803
1404
供应链
gōngyìngliànDanh từ
H26-V-6804
1405
公用
gōngyòngĐộng từ
H26-V-6805
1406
公约
gōngyuēDanh từ
H26-V-6806
1407
公证
gōngzhèngĐộng từ
H26-V-6807
1408
工整
gōngzhěngTính từ
H26-V-6808
1409
公职
gōngzhíDanh từ
H26-V-6809
1410
拱
gǒngĐộng từ
H26-V-6810