Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
1501罐头
guàntouDanh từ
H26-V-69011502惯性
guànxìngDanh từ
H26-V-69021503光彩
guāngcǎiDanh từ · Tính từ
H26-V-69031504光顾
guānggùĐộng từ
H26-V-69041505光滑
guānghuáTính từ
H26-V-69051506光环
guānghuánDanh từ
H26-V-69061507光辉
guānghuīDanh từ · Tính từ
H26-V-69071508光缆
guānglǎnDanh từ
H26-V-69081509光芒
guāngmángDanh từ
H26-V-69091510光明磊落
guāngmíng-lěiluòChưa phân loại
H26-V-69101511光盘
guāngpánDanh từ
H26-V-69111512光荣
guāngróngTính từ · Danh từ
H26-V-69121513光泽
guāngzéDanh từ
H26-V-69131514广义
guǎngyìDanh từ
H26-V-69141515龟
guīDanh từ
H26-V-69151516瑰宝
guībǎoDanh từ
H26-V-69161517规格
guīgéDanh từ
H26-V-69171518归根到底
guīgēn-dàodǐChưa phân loại
H26-V-69181519归结
guījiéĐộng từ
H26-V-69191520归来
guīláiĐộng từ
H26-V-69201521归纳
guīnàĐộng từ
H26-V-69211522闺女
guīnüDanh từ
H26-V-69221523归属
guīshǔĐộng từ
H26-V-69231524归宿
guīsùDanh từ
H26-V-69241525归于
guīyúĐộng từ
H26-V-69251526规章
guīzhāngDanh từ
H26-V-69261527鬼
guǐDanh từ · Tính từ
H26-V-69271528轨迹
guǐjìDanh từ
H26-V-69281529诡计
guǐjìDanh từ
H26-V-69291530贵宾
guìbīnDanh từ
H26-V-6930