字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1501–1530

Phần 51/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1530/ 5600 từ
1530 / 56004070 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1501
罐头
guàntouDanh từ
H26-V-6901
1502
惯性
guànxìngDanh từ
H26-V-6902
1503
光彩
guāngcǎiDanh từ · Tính từ
H26-V-6903
1504
光顾
guānggùĐộng từ
H26-V-6904
1505
光滑
guānghuáTính từ
H26-V-6905
1506
光环
guānghuánDanh từ
H26-V-6906
1507
光辉
guānghuīDanh từ · Tính từ
H26-V-6907
1508
光缆
guānglǎnDanh từ
H26-V-6908
1509
光芒
guāngmángDanh từ
H26-V-6909
1510
光明磊落
guāngmíng-lěiluòChưa phân loại
H26-V-6910
1511
光盘
guāngpánDanh từ
H26-V-6911
1512
光荣
guāngróngTính từ · Danh từ
H26-V-6912
1513
光泽
guāngzéDanh từ
H26-V-6913
1514
广义
guǎngyìDanh từ
H26-V-6914
1515
龟
guīDanh từ
H26-V-6915
1516
瑰宝
guībǎoDanh từ
H26-V-6916
1517
规格
guīgéDanh từ
H26-V-6917
1518
归根到底
guīgēn-dàodǐChưa phân loại
H26-V-6918
1519
归结
guījiéĐộng từ
H26-V-6919
1520
归来
guīláiĐộng từ
H26-V-6920
1521
归纳
guīnàĐộng từ
H26-V-6921
1522
闺女
guīnüDanh từ
H26-V-6922
1523
归属
guīshǔĐộng từ
H26-V-6923
1524
归宿
guīsùDanh từ
H26-V-6924
1525
归于
guīyúĐộng từ
H26-V-6925
1526
规章
guīzhāngDanh từ
H26-V-6926
1527
鬼
guǐDanh từ · Tính từ
H26-V-6927
1528
轨迹
guǐjìDanh từ
H26-V-6928
1529
诡计
guǐjìDanh từ
H26-V-6929
1530
贵宾
guìbīnDanh từ
H26-V-6930