字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2731–2760

Phần 92/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2760/ 5600 từ
2760 / 56002840 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2731
埋藏
máicángĐộng từ
H26-V-8131
2732
埋伏
máifúĐộng từ
H26-V-8132
2733
埋没
máimòĐộng từ
H26-V-8133
2734
埋头苦干
máitóu-kǔgànChưa phân loại
H26-V-8134
2735
埋葬
máizàngĐộng từ
H26-V-8135
2736
脉搏
màibóDanh từ
H26-V-8136
2737
脉络
màiluòDanh từ
H26-V-8137
2738
瞒
mánĐộng từ
H26-V-8138
2739
埋怨
mányuànĐộng từ
H26-V-8139
2740
满怀
mǎnhuáiĐộng từ · Danh từ
H26-V-8140
2741
漫
mànĐộng từ
H26-V-8141
2742
慢性
mànxìngTính từ
H26-V-8142
2743
蔓延
mànyánĐộng từ
H26-V-8143
2744
漫游
mànyóuĐộng từ
H26-V-8144
2745
忙活
mánghuoĐộng từ
H26-V-8145
2746
忙乱
mángluànTính từ
H26-V-8146
2747
茫茫
mángmángTính từ
H26-V-8147
2748
盲目
mángmùTính từ
H26-V-8148
2749
茫然
mángránTính từ
H26-V-8149
2750
矛头
máotóuDanh từ
H26-V-8150
2751
冒充
màochōngĐộng từ
H26-V-8151
2752
冒犯
màofànĐộng từ
H26-V-8152
2753
冒昧
màomèiTính từ
H26-V-8153
2754
茂密
màomìTính từ
H26-V-8154
2755
茂盛
màoshèngTính từ
H26-V-8155
2756
枚
méiLượng từ
H26-V-8156
2757
媒介
méijièDanh từ
H26-V-8157
2758
没劲
méijìnĐộng từ · Tính từ
H26-V-8158
2759
眉开眼笑
méikāi-yǎnxiàoChưa phân loại
H26-V-8159
2760
煤气
méiqìDanh từ
H26-V-8160