字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 3

Từ 151–180

Phần 6/17

180/ 500 từ
180 / 500320 từ còn lại trong HSK 3
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0151
guāĐộng từ

thổi (gió); nổi (gió)

H26-V-0651
0152
guānĐộng từ

đóng; tắt

H26-V-0652
0153
guānjīĐộng từ

tắt (máy móc hoặc thiết bị)

H26-V-0653
0154
guānxìDanh từ

quan hệ

H26-V-0654
0155
guānxīnĐộng từ

quan tâm đến; chăm sóc

H26-V-0655
0156
guānyúGiới từ

về; liên quan đến; đối với

H26-V-0656
0157
guānzhùĐộng từ

chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)

H26-V-0657
0158
guójiāDanh từ

quốc gia; đất nước

H26-V-0658
0159
guòjiéĐộng từ

đón lễ; mừng lễ; đón ngày lễ

H26-V-0659
0160
guòqùDanh từ

quá khứ; trước đây; trước kia

H26-V-0660
0161
hǎiDanh từ

đại dương

H26-V-0661
0162
hàipàĐộng từ

sợ hãi; lo sợ

H26-V-0662
0163
hǎoduōSố từ

nhiều; rất nhiều

H26-V-0663
0164
hǎojiǔTính từ

lâu; khá lâu

H26-V-0664
0165
hǎoxiàngĐộng từ · Phó từ

hình như; dường như; giống như

H26-V-0665
0166
hàomǎDanh từ

số

H26-V-0666
0167
héDanh từ

sông

H26-V-0667
0168
héshìTính từ

thích hợp; vừa vặn; phù hợp

H26-V-0668
0169
hēibǎnDanh từ

bảng đen

H26-V-0669
0170
hóng-lǜdēngDanh từ

đèn giao thông

H26-V-0670
0171
hòuláiDanh từ

sau này; sau đó

H26-V-0671
0172
hòuniánDanh từ

năm sau nữa

H26-V-0672
0173
hòutiānDanh từ

ngày mốt

H26-V-0673
0174
hùzhàoDanh từ

hộ chiếu

H26-V-0674
0175
huāyuánDanh từ

vườn

H26-V-0675
0176
huàjiāDanh từ

họa sĩ

H26-V-0676
0177
huānyíngĐộng từ

chào đón

H26-V-0677
0178
huánĐộng từ

trả lại

H26-V-0678
0179
huánjìngDanh từ

môi trường

H26-V-0679
0180
huànĐộng từ

trao đổi

H26-V-0680