字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 1–30

Phần 1/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

30/ 1000 từ
30 / 1000970 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0001
啊
āThán từ
H26-V-1001
0002
爱情
àiqíngDanh từ
H26-V-1002
0003
爱心
àixīnDanh từ
H26-V-1003
0004
安检
ānjiǎnĐộng từ
H26-V-1004
0005
安排
ānpáiĐộng từ
H26-V-1005
0006
按
ànĐộng từ · Giới từ
H26-V-1006
0007
按时
ànshíPhó từ
H26-V-1007
0008
按照
ànzhàoGiới từ
H26-V-1008
0009
白酒
báijiǔDanh từ
H26-V-1009
0010
办公
bàngōngĐộng từ
H26-V-1010
0011
办理
bànlǐĐộng từ
H26-V-1011
0012
办事
bànshìĐộng từ
H26-V-1012
0013
棒
bàngTính từ
H26-V-1013
0014
保护
bǎohùĐộng từ
H26-V-1014
0015
保证
bǎozhèngĐộng từ · Danh từ
H26-V-1015
0016
抱
bàoĐộng từ
H26-V-1016
0017
报考
bàokǎoĐộng từ
H26-V-1017
0018
报名
bàomíngĐộng từ
H26-V-1018
0019
抱歉
bàoqiànTính từ
H26-V-1019
0020
背
bēiĐộng từ
H26-V-1020
0021
背包
bēibāoDanh từ
H26-V-1021
0022
北部
běibùDanh từ
H26-V-1022
0023
倍
bèiLượng từ
H26-V-1023
0024
本科
běnkēDanh từ
H26-V-1024
0025
本来
běnláiTính từ · Phó từ
H26-V-1025
0026
笨
bènTính từ
H26-V-1026
0027
鼻子
bíziDanh từ
H26-V-1027
0028
笔试
bǐshìĐộng từ
H26-V-1028
0029
毕业
bìyèĐộng từ
H26-V-1029
0030
毕业生
bìyèshēngDanh từ
H26-V-1030