字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 421–450

Phần 15/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

450/ 1000 từ
450 / 1000550 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0421
烤
kǎoĐộng từ
H26-V-1421
0422
考虑
kǎolǜĐộng từ
H26-V-1422
0423
考生
kǎoshēngDanh từ
H26-V-1423
0424
棵
kēLượng từ
H26-V-1424
0425
科技
kējìDanh từ
H26-V-1425
0426
科学
kēxuéDanh từ · Tính từ
H26-V-1426
0427
咳
kéĐộng từ
H26-V-1427
0428
咳嗽
késouĐộng từ
H26-V-1428
0429
可惜
kěxīTính từ
H26-V-1429
0430
克
kèLượng từ
H26-V-1430
0431
课程
kèchéngDanh từ
H26-V-1431
0432
客气
kèqiTính từ · Động từ
H26-V-1432
0433
课堂
kètángDanh từ
H26-V-1433
0434
客厅
kètīngDanh từ
H26-V-1434
0435
肯定
kěndìngĐộng từ · Tính từ · Phó từ
H26-V-1435
0436
空
kōngTính từ
H26-V-1436
0437
空气
kōngqìDanh từ
H26-V-1437
0438
恐怕
kǒngpàĐộng từ · Phó từ
H26-V-1438
0439
空
kòngĐộng từ · Tính từ · Danh từ
H26-V-1439
0440
口语
kǒuyǔDanh từ
H26-V-1440
0441
苦
kǔTính từ
H26-V-1441
0442
快餐
kuàicānDanh từ
H26-V-1442
0443
快递
kuàidìDanh từ
H26-V-1443
0444
快速
kuàisùTính từ
H26-V-1444
0445
困
kùnTính từ
H26-V-1445
0446
困难
kùnnanTính từ · Danh từ
H26-V-1446
0447
拉
lāĐộng từ
H26-V-1447
0448
垃圾
lājīDanh từ
H26-V-1448
0449
辣
làTính từ
H26-V-1449
0450
来不及
láibujíĐộng từ
H26-V-1450