字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 451–480

Phần 16/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

480/ 1000 từ
480 / 1000520 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0451
来得及
láidejíĐộng từ
H26-V-1451
0452
懒
lǎnTính từ
H26-V-1452
0453
浪费
làngfèiĐộng từ
H26-V-1453
0454
浪漫
làngmànTính từ
H26-V-1454
0455
老虎
lǎohǔDanh từ
H26-V-1455
0456
老家
lǎojiāDanh từ
H26-V-1456
0457
老年
lǎoniánDanh từ
H26-V-1457
0458
老是
lǎoshìPhó từ
H26-V-1458
0459
冷静
lěngjìngTính từ
H26-V-1459
0460
理发
lǐfàĐộng từ
H26-V-1460
0461
理解
lǐjiěĐộng từ
H26-V-1461
0462
礼貌
lǐmàoDanh từ · Tính từ
H26-V-1462
0463
理想
lǐxiǎngDanh từ · Tính từ
H26-V-1463
0464
厉害
lìhaiTính từ
H26-V-1464
0465
力气
lìqiDanh từ
H26-V-1465
0466
例如
lìrúĐộng từ
H26-V-1466
0467
例子
lìziDanh từ
H26-V-1467
0468
俩
liǎCụm số lượng
H26-V-1468
0469
连
liánGiới từ
H26-V-1469
0470
联系
liánxìĐộng từ
H26-V-1470
0471
凉
liángTính từ
H26-V-1471
0472
量
liángĐộng từ
H26-V-1472
0473
两
liǎngLượng từ
H26-V-1473
0474
亮
liàngTính từ · Động từ
H26-V-1474
0475
列
lièĐộng từ · Lượng từ
H26-V-1475
0476
零下
líng xiàChưa phân loại
H26-V-1476
0477
零花钱
línghuāqiánDanh từ
H26-V-1477
0478
零钱
língqiánDanh từ
H26-V-1478
0479
零食
língshíDanh từ
H26-V-1479
0480
另
lìngĐại từ
H26-V-1480