字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 721–750

Phần 25/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

750/ 1000 từ
750 / 1000250 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0721
躺
tǎngĐộng từ
H26-V-1721
0722
趟
tàngLượng từ
H26-V-1722
0723
讨论
tǎolùnĐộng từ
H26-V-1723
0724
讨厌
tǎoyànTính từ · Động từ
H26-V-1724
0725
特点
tèdiǎnDanh từ
H26-V-1725
0726
提
tíĐộng từ
H26-V-1726
0727
提出
tíchūĐộng từ
H26-V-1727
0728
提到
tídàoĐộng từ
H26-V-1728
0729
提供
tígōngĐộng từ
H26-V-1729
0730
提前
tíqiánĐộng từ
H26-V-1730
0731
提醒
tíxǐngĐộng từ
H26-V-1731
0732
体检
tǐjiǎnĐộng từ
H26-V-1732
0733
体温
tǐwēnDanh từ
H26-V-1733
0734
体重
tǐzhòngDanh từ
H26-V-1734
0735
填写
tiánxiěĐộng từ
H26-V-1735
0736
条件
tiáojiànDanh từ
H26-V-1736
0737
听力
tīnglìDanh từ
H26-V-1737
0738
听众
tīngzhòngDanh từ
H26-V-1738
0739
停
tíngĐộng từ
H26-V-1739
0740
停车
tíngchēĐộng từ
H26-V-1740
0741
停车场
tíngchēchǎngDanh từ
H26-V-1741
0742
停止
tíngzhǐĐộng từ
H26-V-1742
0743
通
tōngĐộng từ · Tính từ
H26-V-1743
0744
通过
tōngguòĐộng từ · Giới từ
H26-V-1744
0745
通知
tōngzhīĐộng từ · Danh từ
H26-V-1745
0746
童年
tóngniánDanh từ
H26-V-1746
0747
同时
tóngshíDanh từ · Liên từ
H26-V-1747
0748
同样
tóngyàngTính từ
H26-V-1748
0749
桶
tǒngDanh từ
H26-V-1749
0750
痛
tòngTính từ
H26-V-1750