字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 751–780

Phần 26/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

780/ 1000 từ
780 / 1000220 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0751
头痛
tóutòngTính từ
H26-V-1751
0752
图
túDanh từ
H26-V-1752
0753
图片
túpiànDanh từ
H26-V-1753
0754
土
tǔDanh từ
H26-V-1754
0755
推
tuīĐộng từ
H26-V-1755
0756
推迟
tuīchíĐộng từ
H26-V-1756
0757
推出
tuīchūĐộng từ
H26-V-1757
0758
脱
tuōĐộng từ
H26-V-1758
0759
袜子
wàziDanh từ
H26-V-1759
0760
外出
wàichūĐộng từ
H26-V-1760
0761
外套
wàitàoDanh từ
H26-V-1761
0762
完全
wánquánTính từ · Phó từ
H26-V-1762
0763
晚安
wǎn’ānĐộng từ
H26-V-1763
0764
晚餐
wǎncānDanh từ
H26-V-1764
0765
网购
wǎnggòuĐộng từ
H26-V-1765
0766
往往
wǎngwǎngPhó từ
H26-V-1766
0767
网页
wǎngyèDanh từ
H26-V-1767
0768
网友
wǎngyǒuDanh từ
H26-V-1768
0769
网址
wǎngzhǐDanh từ
H26-V-1769
0770
危险
wēixiǎnTính từ · Danh từ
H26-V-1770
0771
为
wéiĐộng từ
H26-V-1771
0772
味
wèiDanh từ
H26-V-1772
0773
味道
wèidàoDanh từ
H26-V-1773
0774
卫生
wèishēngTính từ · Danh từ
H26-V-1774
0775
温度
wēndùDanh từ
H26-V-1775
0776
闻
wénĐộng từ
H26-V-1776
0777
文件
wénjiànDanh từ
H26-V-1777
0778
文章
wénzhāngDanh từ
H26-V-1778
0779
文字
wénzìDanh từ
H26-V-1779
0780
污染
wūrǎnĐộng từ
H26-V-1780