字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 781–810

Phần 27/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

810/ 1000 từ
810 / 1000190 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0781
无
wúĐộng từ
H26-V-1781
0782
无法
wúfǎĐộng từ
H26-V-1782
0783
无聊
wúliáoTính từ
H26-V-1783
0784
无论
wúlùnLiên từ
H26-V-1784
0785
午餐
wǔcānDanh từ
H26-V-1785
0786
误会
wùhuìĐộng từ · Danh từ
H26-V-1786
0787
吸
xīĐộng từ
H26-V-1787
0788
西部
xībùDanh từ
H26-V-1788
0789
西红柿
xīhóngshìDanh từ
H26-V-1789
0790
吸引
xīyǐnĐộng từ
H26-V-1790
0791
细
xìTính từ
H26-V-1791
0792
细心
xìxīnTính từ
H26-V-1792
0793
下降
xiàjiàngĐộng từ
H26-V-1793
0794
鲜
xiānTính từ
H26-V-1794
0795
鲜花
xiānhuāDanh từ
H26-V-1795
0796
咸
xiánTính từ
H26-V-1796
0797
现金
xiànjīnDanh từ
H26-V-1797
0798
羡慕
xiànmùĐộng từ
H26-V-1798
0799
线上
xiànshàngDanh từ
H26-V-1799
0800
线下
xiànxiàDanh từ
H26-V-1800
0801
现有
xiànyǒuĐộng từ · Tính từ
H26-V-1801
0802
香
xiāngTính từ
H26-V-1802
0803
相比
xiāngbǐĐộng từ
H26-V-1803
0804
相反
xiāngfǎnTính từ · Liên từ
H26-V-1804
0805
相互
xiānghùPhó từ
H26-V-1805
0806
相同
xiāngtóngTính từ
H26-V-1806
0807
详细
xiángxìTính từ
H26-V-1807
0808
响
xiǎngĐộng từ · Tính từ
H26-V-1808
0809
想法
xiǎngfǎDanh từ
H26-V-1809
0810
项
xiàngLượng từ
H26-V-1810