字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 241–270

Phần 9/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

270/ 1000 từ
270 / 1000730 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0241
胳膊
gēboDanh từ
H26-V-1241
0242
歌声
gēshēngDanh từ
H26-V-1242
0243
歌手
gēshǒuDanh từ
H26-V-1243
0244
各
gèĐại từ · Phó từ
H26-V-1244
0245
各地
gèdìDanh từ
H26-V-1245
0246
各个
gègèĐại từ · Phó từ
H26-V-1246
0247
各位
gèwèiĐại từ
H26-V-1247
0248
各种
gèzhǒngĐại từ
H26-V-1248
0249
更加
gèngjiāPhó từ
H26-V-1249
0250
工厂
gōngchǎngDanh từ
H26-V-1250
0251
功夫
gōngfuDanh từ
H26-V-1251
0252
公共
gōnggòngTính từ
H26-V-1252
0253
功课
gōngkèDanh từ
H26-V-1253
0254
公里
gōnglǐLượng từ
H26-V-1254
0255
公路
gōnglùDanh từ
H26-V-1255
0256
工人
gōngrénDanh từ
H26-V-1256
0257
工资
gōngzīDanh từ
H26-V-1257
0258
共
gòngPhó từ
H26-V-1258
0259
共同
gòngtóngTính từ
H26-V-1259
0260
够
gòuĐộng từ · Phó từ
H26-V-1260
0261
购买
gòumǎiĐộng từ
H26-V-1261
0262
购物
gòuwùĐộng từ
H26-V-1262
0263
估计
gūjìĐộng từ
H26-V-1263
0264
姑娘
gūniangDanh từ
H26-V-1264
0265
鼓励
gǔlìĐộng từ
H26-V-1265
0266
顾客
gùkèDanh từ
H26-V-1266
0267
故意
gùyìPhó từ
H26-V-1267
0268
挂
guàĐộng từ
H26-V-1268
0269
关键
guānjiànDanh từ · Tính từ
H26-V-1269
0270
观看
guānkànĐộng từ
H26-V-1270