字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 271–300

Phần 10/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

300/ 1000 từ
300 / 1000700 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0271
观众
guānzhòngDanh từ
H26-V-1271
0272
管
guǎnĐộng từ
H26-V-1272
0273
管理
guǎnlǐĐộng từ
H26-V-1273
0274
光
guāngDanh từ · Tính từ · Động từ · Phó từ
H26-V-1274
0275
广播
guǎngbōĐộng từ · Danh từ
H26-V-1275
0276
广告
guǎnggàoDanh từ
H26-V-1276
0277
逛
guàngĐộng từ
H26-V-1277
0278
规定
guīdìngĐộng từ · Danh từ
H26-V-1278
0279
国籍
guójíDanh từ
H26-V-1279
0280
国际
guójìTính từ · Danh từ
H26-V-1280
0281
果汁
guǒzhīDanh từ
H26-V-1281
0282
过程
guòchéngDanh từ
H26-V-1282
0283
海洋
hǎiyángDanh từ
H26-V-1283
0284
害羞
hàixiūTính từ
H26-V-1284
0285
寒假
hánjiàDanh từ
H26-V-1285
0286
寒冷
hánlěngTính từ
H26-V-1286
0287
喊
hǎnĐộng từ
H26-V-1287
0288
汗
hànDanh từ
H26-V-1288
0289
航班
hángbānDanh từ
H26-V-1289
0290
好处
hǎochùDanh từ
H26-V-1290
0291
好好
hǎohǎoTính từ · Phó từ
H26-V-1291
0292
好笑
hǎoxiàoTính từ
H26-V-1292
0293
合格
hégéTính từ
H26-V-1293
0294
盒子
héziDanh từ
H26-V-1294
0295
红包
hóngbāoDanh từ
H26-V-1295
0296
厚
hòuTính từ
H26-V-1296
0297
后悔
hòuhuǐĐộng từ
H26-V-1297
0298
忽然
hūránPhó từ
H26-V-1298
0299
互联网
hùliánwǎngDanh từ
H26-V-1299
0300
护士
hùshiDanh từ
H26-V-1300