字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 211–240

Phần 8/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

240/ 1000 từ
240 / 1000760 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0211
父女
fùnǚDanh từ
H26-V-1211
0212
父亲
fùqīnDanh từ
H26-V-1212
0213
复印
fùyìnĐộng từ
H26-V-1213
0214
复杂
fùzáTính từ
H26-V-1214
0215
负责
fùzéĐộng từ · Tính từ
H26-V-1215
0216
负责人
fùzérénDanh từ
H26-V-1216
0217
父子
fùzǐDanh từ
H26-V-1217
0218
改
gǎiĐộng từ
H26-V-1218
0219
改变
gǎibiànĐộng từ
H26-V-1219
0220
干
gānTính từ
H26-V-1220
0221
干杯
gānbēiĐộng từ
H26-V-1221
0222
赶
gǎnĐộng từ
H26-V-1222
0223
敢
gǎnĐộng từ
H26-V-1223
0224
感
gǎnHậu tố
H26-V-1224
0225
感动
gǎndòngTính từ · Động từ
H26-V-1225
0226
赶紧
gǎnjǐnPhó từ
H26-V-1226
0227
感觉
gǎnjuéDanh từ · Động từ
H26-V-1227
0228
赶快
gǎnkuàiPhó từ
H26-V-1228
0229
感情
gǎnqíngDanh từ
H26-V-1229
0230
感人
gǎnrénTính từ
H26-V-1230
0231
赶上
gǎnshàngĐộng từ
H26-V-1231
0232
感受
gǎnshòuĐộng từ · Danh từ
H26-V-1232
0233
感谢
gǎnxièĐộng từ
H26-V-1233
0234
干活儿
gànhuórĐộng từ
H26-V-1234
0235
钢琴
gāngqínDanh từ
H26-V-1235
0236
高价
gāojiàDanh từ
H26-V-1236
0237
高考
gāokǎoDanh từ
H26-V-1237
0238
高速
gāosùTính từ
H26-V-1238
0239
高温
gāowēnDanh từ
H26-V-1239
0240
高于
gāoyúĐộng từ
H26-V-1240