字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1–30

Phần 1/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

30/ 1600 từ
30 / 16001570 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0001
哎
āiThán từ
H26-V-2001
0002
哎呀
āiyāThán từ
H26-V-2002
0003
唉
àiThán từ
H26-V-2003
0004
爱护
àihùĐộng từ
H26-V-2004
0005
安
ānTính từ · Động từ
H26-V-2005
0006
安全带
ānquándàiDanh từ
H26-V-2006
0007
安慰
ānwèiĐộng từ · Tính từ
H26-V-2007
0008
安装
ānzhuāngĐộng từ
H26-V-2008
0009
暗
ànTính từ
H26-V-2009
0010
熬夜
áoyèĐộng từ
H26-V-2010
0011
把握
bǎwòĐộng từ · Danh từ
H26-V-2011
0012
白
báiTính từ · Phó từ
H26-V-2012
0013
半夜
bànyèCụm số lượng · Danh từ
H26-V-2013
0014
傍晚
bàngwǎnDanh từ
H26-V-2014
0015
包裹
bāoguǒĐộng từ · Danh từ
H26-V-2015
0016
包含
bāohánĐộng từ
H26-V-2016
0017
包括
bāokuòĐộng từ
H26-V-2017
0018
包装
bāozhuāngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2018
0019
薄
báoTính từ
H26-V-2019
0020
宝
bǎoDanh từ
H26-V-2020
0021
保
bǎoĐộng từ · Danh từ
H26-V-2021
0022
保安
bǎo’ānĐộng từ · Danh từ
H26-V-2022
0023
宝贝
bǎobèiDanh từ
H26-V-2023
0024
保持
bǎochíĐộng từ
H26-V-2024
0025
保存
bǎocúnĐộng từ
H26-V-2025
0026
宝贵
bǎoguìTính từ
H26-V-2026
0027
保留
bǎoliúĐộng từ
H26-V-2027
0028
保险
bǎoxiǎnDanh từ · Tính từ
H26-V-2028
0029
保质期
bǎozhìqīDanh từ
H26-V-2029
0030
报到
bàodàoĐộng từ
H26-V-2030