字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1441–1470

Phần 49/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1470/ 1600 từ
1470 / 1600130 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1441
运用
yùnyòngĐộng từ
H26-V-3441
1442
在场
zàichǎngĐộng từ
H26-V-3442
1443
在乎
zàihuĐộng từ
H26-V-3443
1444
在内
zàinèiDanh từ
H26-V-3444
1445
在线
zàixiànĐộng từ
H26-V-3445
1446
在于
zàiyúĐộng từ
H26-V-3446
1447
赞成
zànchéngĐộng từ
H26-V-3447
1448
糟
zāoTính từ
H26-V-3448
1449
糟糕
zāogāoTính từ
H26-V-3449
1450
早期
zǎoqīDanh từ
H26-V-3450
1451
早晚
zǎowǎnDanh từ · Phó từ
H26-V-3451
1452
早已
zǎoyǐPhó từ
H26-V-3452
1453
造
zàoĐộng từ
H26-V-3453
1454
造成
zàochéngĐộng từ
H26-V-3454
1455
增
zēngĐộng từ
H26-V-3455
1456
增进
zēngjìnĐộng từ
H26-V-3456
1457
增强
zēngqiángĐộng từ
H26-V-3457
1458
赠
zèngĐộng từ
H26-V-3458
1459
赠送
zèngsòngĐộng từ
H26-V-3459
1460
炸
zháĐộng từ
H26-V-3460
1461
摘
zhāiĐộng từ
H26-V-3461
1462
窄
zhǎiTính từ
H26-V-3462
1463
展出
zhǎnchūĐộng từ
H26-V-3463
1464
展开
zhǎnkāiĐộng từ
H26-V-3464
1465
展览
zhǎnlǎnĐộng từ
H26-V-3465
1466
展示
zhǎnshìĐộng từ
H26-V-3466
1467
展现
zhǎnxiànĐộng từ
H26-V-3467
1468
占
zhànĐộng từ
H26-V-3468
1469
站台
zhàntáiDanh từ
H26-V-3469
1470
占线
zhànxiànĐộng từ
H26-V-3470