字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 361–390

Phần 13/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

390/ 1800 từ
390 / 18001410 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0361
法规
fǎguīDanh từ
H26-V-3961
0362
番
fānLượng từ
H26-V-3962
0363
繁忙
fánmángTính từ
H26-V-3963
0364
凡是
fánshìPhó từ
H26-V-3964
0365
繁殖
fánzhíĐộng từ
H26-V-3965
0366
反馈
fǎnkuìĐộng từ
H26-V-3966
0367
反思
fǎnsīĐộng từ
H26-V-3967
0368
犯
fànĐộng từ
H26-V-3968
0369
方方面面
fāngfāngmiànmiànDanh từ
H26-V-3969
0370
方位
fāngwèiDanh từ
H26-V-3970
0371
方言
fāngyánDanh từ
H26-V-3971
0372
妨碍
fáng’àiĐộng từ
H26-V-3972
0373
房价
fángjiàDanh từ
H26-V-3973
0374
防治
fángzhìĐộng từ
H26-V-3974
0375
访谈
fǎngtánĐộng từ
H26-V-3975
0376
放大
fàngdàĐộng từ
H26-V-3976
0377
放飞
fàngfēiĐộng từ
H26-V-3977
0378
飞速
fēisùPhó từ
H26-V-3978
0379
肥
féiTính từ · Động từ · Danh từ
H26-V-3979
0380
肥胖
féipàngTính từ
H26-V-3980
0381
肥沃
féiwòTính từ
H26-V-3981
0382
肺
fèiDanh từ
H26-V-3982
0383
肺炎
fèiyánDanh từ
H26-V-3983
0384
分工
fēngōngĐộng từ
H26-V-3984
0385
分级
fēnjíĐộng từ
H26-V-3985
0386
分期
fēnqīĐộng từ
H26-V-3986
0387
分散
fēnsànTính từ · Động từ
H26-V-3987
0388
氛围
fēnwéiDanh từ
H26-V-3988
0389
粉
fěnDanh từ · Tính từ
H26-V-3989
0390
愤怒
fènnùTính từ
H26-V-3990