字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 331–360

Phần 12/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

360/ 1800 từ
360 / 18001440 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0331
对抗
duìkàngĐộng từ
H26-V-3931
0332
对立
duìlìĐộng từ
H26-V-3932
0333
对应
duìyìngĐộng từ · Tính từ
H26-V-3933
0334
蹲
dūnĐộng từ
H26-V-3934
0335
顿时
dùnshíPhó từ
H26-V-3935
0336
多才多艺
duōcái-duōyìChưa phân loại
H26-V-3936
0337
多亏
duōkuīĐộng từ
H26-V-3937
0338
多媒体
duōméitǐDanh từ
H26-V-3938
0339
多余
duōyúĐộng từ · Tính từ
H26-V-3939
0340
多元
duōyuánTính từ
H26-V-3940
0341
夺
duóĐộng từ
H26-V-3941
0342
夺取
duóqǔĐộng từ
H26-V-3942
0343
躲避
duǒbìĐộng từ
H26-V-3943
0344
恶心
ěxinTính từ · Động từ
H26-V-3944
0345
恶劣
èlièTính từ
H26-V-3945
0346
儿科
érkēDanh từ
H26-V-3946
0347
耳环
ěrhuánDanh từ
H26-V-3947
0348
二氧化碳
èryǎnghuàtànDanh từ
H26-V-3948
0349
发病
fābìngĐộng từ
H26-V-3949
0350
发愁
fāchóuĐộng từ
H26-V-3950
0351
发电
fādiànĐộng từ
H26-V-3951
0352
发动
fādòngĐộng từ
H26-V-3952
0353
发放
fāfàngĐộng từ
H26-V-3953
0354
发光
fāguāngĐộng từ
H26-V-3954
0355
发票
fāpiàoDanh từ
H26-V-3955
0356
发行
fāxíngĐộng từ
H26-V-3956
0357
发炎
fāyánĐộng từ
H26-V-3957
0358
发育
fāyùĐộng từ
H26-V-3958
0359
法定
fǎdìngTính từ
H26-V-3959
0360
法官
fǎguānDanh từ
H26-V-3960