字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 721–750

Phần 25/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

750/ 1800 từ
750 / 18001050 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0721
精准
jīngzhǔnTính từ
H26-V-4321
0722
井
jǐngDanh từ
H26-V-4322
0723
警告
jǐnggàoĐộng từ
H26-V-4323
0724
景观
jǐngguānDanh từ
H26-V-4324
0725
景象
jǐngxiàngDanh từ
H26-V-4325
0726
颈椎
jǐngzhuīDanh từ
H26-V-4326
0727
净
jìngTính từ · Phó từ
H26-V-4327
0728
竞赛
jìngsàiĐộng từ
H26-V-4328
0729
镜头
jìngtóuDanh từ
H26-V-4329
0730
纠纷
jiūfēnDanh từ
H26-V-4330
0731
纠正
jiūzhèngĐộng từ
H26-V-4331
0732
酒精
jiǔjīngDanh từ
H26-V-4332
0733
酒水
jiǔshuǐDanh từ
H26-V-4333
0734
就读
jiùdúĐộng từ
H26-V-4334
0735
舅舅
jiùjiuDanh từ
H26-V-4335
0736
救命
jiùmìngĐộng từ
H26-V-4336
0737
就算
jiùsuànLiên từ
H26-V-4337
0738
救援
jiùyuánĐộng từ
H26-V-4338
0739
救灾
jiùzāiĐộng từ
H26-V-4339
0740
救助
jiùzhùĐộng từ
H26-V-4340
0741
局
júLượng từ
H26-V-4341
0742
局
júDanh từ
H26-V-4342
0743
菊花
júhuāDanh từ
H26-V-4343
0744
局面
júmiànDanh từ
H26-V-4344
0745
局限
júxiànĐộng từ
H26-V-4345
0746
举动
jǔdòngDanh từ
H26-V-4346
0747
剧本
jùběnDanh từ
H26-V-4347
0748
聚集
jùjíĐộng từ
H26-V-4348
0749
俱乐部
jùlèbùDanh từ
H26-V-4349
0750
剧烈
jùlièTính từ
H26-V-4350