字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 691–720

Phần 24/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

720/ 1800 từ
720 / 18001080 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0691
节奏
jiézòuDanh từ
H26-V-4291
0692
解
jiěĐộng từ
H26-V-4292
0693
解答
jiědáĐộng từ
H26-V-4293
0694
解读
jiědúĐộng từ
H26-V-4294
0695
解放
jiěfàngĐộng từ
H26-V-4295
0696
解说
jiěshuōĐộng từ
H26-V-4296
0697
借鉴
jièjiànĐộng từ
H26-V-4297
0698
戒指
jièzhiDanh từ
H26-V-4298
0699
借助
jièzhùĐộng từ
H26-V-4299
0700
金额
jīn’éDanh từ
H26-V-4300
0701
金牌
jīnpáiDanh từ
H26-V-4301
0702
金钱
jīnqiánDanh từ
H26-V-4302
0703
金融
jīnróngDanh từ
H26-V-4303
0704
金属
jīnshǔDanh từ
H26-V-4304
0705
金子
jīnziDanh từ
H26-V-4305
0706
尽
jìnĐộng từ
H26-V-4306
0707
进而
jìn’érLiên từ
H26-V-4307
0708
进度
jìndùDanh từ
H26-V-4308
0709
进化
jìnhuàĐộng từ
H26-V-4309
0710
近来
jìnláiDanh từ
H26-V-4310
0711
近视
jìnshìTính từ
H26-V-4311
0712
进展
jìnzhǎnĐộng từ
H26-V-4312
0713
精美
jīngměiTính từ
H26-V-4313
0714
精确
jīngquèTính từ
H26-V-4314
0715
惊人
jīngrénTính từ
H26-V-4315
0716
经商
jīngshāngĐộng từ
H26-V-4316
0717
精通
jīngtōngĐộng từ
H26-V-4317
0718
精心
jīngxīnTính từ
H26-V-4318
0719
惊讶
jīngyàTính từ
H26-V-4319
0720
精致
jīngzhìTính từ
H26-V-4320