字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3061–3090

Phần 103/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3090/ 5600 từ
3090 / 56002510 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3061
媲美
pìměiĐộng từ
H26-V-8461
3062
譬如
pìrúĐộng từ
H26-V-8462
3063
偏
piānTính từ · Động từ · Phó từ
H26-V-8463
3064
偏爱
piān’àiĐộng từ
H26-V-8464
3065
偏差
piānchāDanh từ
H26-V-8465
3066
篇幅
piānfúDanh từ
H26-V-8466
3067
偏见
piānjiànDanh từ
H26-V-8467
3068
偏离
piānlíĐộng từ
H26-V-8468
3069
偏旁
piānpángDanh từ
H26-V-8469
3070
偏僻
piānpìTính từ
H26-V-8470
3071
偏偏
piānpiānPhó từ
H26-V-8471
3072
偏向
piānxiàngDanh từ · Động từ
H26-V-8472
3073
偏远
piānyuǎnTính từ
H26-V-8473
3074
片子
piānziDanh từ
H26-V-8474
3075
片段
piànduànDanh từ
H26-V-8475
3076
漂泊
piāobóĐộng từ
H26-V-8476
3077
飘浮
piāofúĐộng từ
H26-V-8477
3078
漂浮
piāofúĐộng từ
H26-V-8478
3079
漂流
piāoliúĐộng từ
H26-V-8479
3080
飘扬
piāoyángĐộng từ
H26-V-8480
3081
票房
piàofángDanh từ
H26-V-8481
3082
撇
piěĐộng từ · Danh từ
H26-V-8482
3083
拼搏
pīnbóĐộng từ
H26-V-8483
3084
拼接
pīnjiēĐộng từ
H26-V-8484
3085
拼命
pīnmìngĐộng từ · Phó từ
H26-V-8485
3086
贫乏
pínfáTính từ
H26-V-8486
3087
频频
pínpínPhó từ
H26-V-8487
3088
贫穷
pínqióngTính từ
H26-V-8488
3089
品德
pǐndéDanh từ
H26-V-8489
3090
品位
pǐnwèiDanh từ
H26-V-8490