字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2161–2190

Phần 73/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2190/ 5600 từ
2190 / 56003410 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2161
经费
jīngfèiDanh từ
H26-V-7561
2162
精华
jīnghuáDanh từ
H26-V-7562
2163
惊慌
jīnghuāngTính từ
H26-V-7563
2164
惊慌失措
jīnghuāng-shīcuòChưa phân loại
H26-V-7564
2165
荆棘
jīngjíDanh từ
H26-V-7565
2166
精简
jīngjiǎnĐộng từ
H26-V-7566
2167
兢兢业业
jīngjīngyèyèTính từ
H26-V-7567
2168
经久不息
jīngjiǔ-bùxīChưa phân loại
H26-V-7568
2169
精练
jīngliànTính từ
H26-V-7569
2170
经贸
jīngmàoDanh từ
H26-V-7570
2171
精密
jīngmìTính từ
H26-V-7571
2172
精妙
jīngmiàoTính từ
H26-V-7572
2173
精明
jīngmíngTính từ
H26-V-7573
2174
精疲力竭
jīngpí-lìjiéChưa phân loại
H26-V-7574
2175
精品
jīngpǐnDanh từ
H26-V-7575
2176
惊奇
jīngqíTính từ
H26-V-7576
2177
精巧
jīngqiǎoTính từ
H26-V-7577
2178
精神
jīngshénDanh từ
H26-V-7578
2179
精神病
jīngshénbìngDanh từ
H26-V-7579
2180
经受
jīngshòuĐộng từ
H26-V-7580
2181
精髓
jīngsuǐDanh từ
H26-V-7581
2182
惊叹
jīngtànĐộng từ
H26-V-7582
2183
惊天动地
jīngtiān-dòngdìChưa phân loại
H26-V-7583
2184
精细
jīngxìTính từ
H26-V-7584
2185
惊吓
jīngxiàĐộng từ
H26-V-7585
2186
惊险
jīngxiǎnTính từ
H26-V-7586
2187
惊心动魄
jīngxīn-dòngpòChưa phân loại
H26-V-7587
2188
晶莹
jīngyíngTính từ
H26-V-7588
2189
精英
jīngyīngDanh từ
H26-V-7589
2190
精益求精
jīngyìqiújīngChưa phân loại
H26-V-7590