Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
2161经费
jīngfèiDanh từ
H26-V-75612162精华
jīnghuáDanh từ
H26-V-75622163惊慌
jīnghuāngTính từ
H26-V-75632164惊慌失措
jīnghuāng-shīcuòChưa phân loại
H26-V-75642165荆棘
jīngjíDanh từ
H26-V-75652166精简
jīngjiǎnĐộng từ
H26-V-75662167兢兢业业
jīngjīngyèyèTính từ
H26-V-75672168经久不息
jīngjiǔ-bùxīChưa phân loại
H26-V-75682169精练
jīngliànTính từ
H26-V-75692170经贸
jīngmàoDanh từ
H26-V-75702171精密
jīngmìTính từ
H26-V-75712172精妙
jīngmiàoTính từ
H26-V-75722173精明
jīngmíngTính từ
H26-V-75732174精疲力竭
jīngpí-lìjiéChưa phân loại
H26-V-75742175精品
jīngpǐnDanh từ
H26-V-75752176惊奇
jīngqíTính từ
H26-V-75762177精巧
jīngqiǎoTính từ
H26-V-75772178精神
jīngshénDanh từ
H26-V-75782179精神病
jīngshénbìngDanh từ
H26-V-75792180经受
jīngshòuĐộng từ
H26-V-75802181精髓
jīngsuǐDanh từ
H26-V-75812182惊叹
jīngtànĐộng từ
H26-V-75822183惊天动地
jīngtiān-dòngdìChưa phân loại
H26-V-75832184精细
jīngxìTính từ
H26-V-75842185惊吓
jīngxiàĐộng từ
H26-V-75852186惊险
jīngxiǎnTính từ
H26-V-75862187惊心动魄
jīngxīn-dòngpòChưa phân loại
H26-V-75872188晶莹
jīngyíngTính từ
H26-V-75882189精英
jīngyīngDanh từ
H26-V-75892190精益求精
jīngyìqiújīngChưa phân loại
H26-V-7590