字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2131–2160

Phần 72/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2160/ 5600 từ
2160 / 56003440 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2131
紧凑
jǐncòuTính từ
H26-V-7531
2132
紧迫
jǐnpòTính từ
H26-V-7532
2133
锦旗
jǐnqíDanh từ
H26-V-7533
2134
紧缺
jǐnquēTính từ
H26-V-7534
2135
锦上添花
jǐnshàng-tiānhuāChưa phân loại
H26-V-7535
2136
紧缩
jǐnsuōĐộng từ
H26-V-7536
2137
尽早
jǐnzǎoPhó từ
H26-V-7537
2138
劲
jìnDanh từ
H26-V-7538
2139
进程
jìnchéngDanh từ
H26-V-7539
2140
进攻
jìngōngĐộng từ
H26-V-7540
2141
晋级
jìnjíĐộng từ
H26-V-7541
2142
禁忌
jìnjìDanh từ · Động từ
H26-V-7542
2143
进军
jìnjūnĐộng từ
H26-V-7543
2144
浸泡
jìnpàoĐộng từ
H26-V-7544
2145
尽情
jìnqíngPhó từ
H26-V-7545
2146
进取
jìnqǔĐộng từ
H26-V-7546
2147
禁区
jìnqūDanh từ
H26-V-7547
2148
晋升
jìnshēngĐộng từ
H26-V-7548
2149
尽头
jìntóuDanh từ
H26-V-7549
2150
劲头
jìntóuDanh từ
H26-V-7550
2151
进修
jìnxiūĐộng từ
H26-V-7551
2152
茎
jīngDanh từ
H26-V-7552
2153
经
jīngĐộng từ
H26-V-7553
2154
精
jīngTính từ
H26-V-7554
2155
鲸
jīngDanh từ
H26-V-7555
2156
精彩纷呈
jīngcǎi-fēnchéngChưa phân loại
H26-V-7556
2157
精打细算
jīngdǎ-xìsuànChưa phân loại
H26-V-7557
2158
惊动
jīngdòngĐộng từ
H26-V-7558
2159
经度
jīngdùDanh từ
H26-V-7559
2160
精度
jīngdùDanh từ
H26-V-7560