字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2191–2220

Phần 74/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2220/ 5600 từ
2220 / 56003380 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2191
精湛
jīngzhànTính từ
H26-V-7591
2192
警报
jǐngbàoDanh từ
H26-V-7592
2193
井底之蛙
jǐngdǐzhīwāChưa phân loại
H26-V-7593
2194
警戒
jǐngjièĐộng từ
H26-V-7594
2195
警犬
jǐngquǎnDanh từ
H26-V-7595
2196
警示
jǐngshìĐộng từ
H26-V-7596
2197
警惕
jǐngtìĐộng từ
H26-V-7597
2198
警钟
jǐngzhōngDanh từ
H26-V-7598
2199
竟
jìngPhó từ
H26-V-7599
2200
敬
jìngĐộng từ
H26-V-7600
2201
敬爱
jìng’àiĐộng từ
H26-V-7601
2202
敬而远之
jìng’éryuǎnzhīChưa phân loại
H26-V-7602
2203
境地
jìngdìDanh từ
H26-V-7603
2204
净化
jìnghuàĐộng từ
H26-V-7604
2205
竞技
jìngjìĐộng từ
H26-V-7605
2206
境界
jìngjièDanh từ
H26-V-7606
2207
敬礼
jìnglǐĐộng từ
H26-V-7607
2208
境内
jìngnèiDanh từ
H26-V-7608
2209
敬佩
jìngpèiĐộng từ
H26-V-7609
2210
敬请
jìngqǐngĐộng từ
H26-V-7610
2211
境外
jìngwàiDanh từ
H26-V-7611
2212
敬畏
jìngwèiĐộng từ
H26-V-7612
2213
竞相
jìngxiāngPhó từ
H26-V-7613
2214
竞选
jìngxuǎnĐộng từ
H26-V-7614
2215
敬业
jìngyèĐộng từ
H26-V-7615
2216
敬意
jìngyìDanh từ
H26-V-7616
2217
境遇
jìngyùDanh từ
H26-V-7617
2218
径直
jìngzhíPhó từ
H26-V-7618
2219
静止
jìngzhǐĐộng từ
H26-V-7619
2220
敬重
jìngzhòngĐộng từ
H26-V-7620