字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 811–840

Phần 28/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

840/ 1000 từ
840 / 1000160 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0811
消息
xiāoxiDanh từ
H26-V-1811
0812
小吃
xiǎochīDanh từ
H26-V-1812
0813
小伙子
xiǎohuǒziDanh từ
H26-V-1813
0814
小说
xiǎoshuōDanh từ
H26-V-1814
0815
小组
xiǎozǔDanh từ
H26-V-1815
0816
效果
xiàoguǒDanh từ
H26-V-1816
0817
笑话
xiàohuaDanh từ · Động từ
H26-V-1817
0818
血
xiěDanh từ
H26-V-1818
0819
心
xīnDanh từ
H26-V-1819
0820
辛苦
xīnkǔTính từ · Động từ
H26-V-1820
0821
心情
xīnqíngDanh từ
H26-V-1821
0822
信号
xìnhàoDanh từ
H26-V-1822
0823
信息
xìnxīDanh từ
H26-V-1823
0824
信心
xìnxīnDanh từ
H26-V-1824
0825
兴奋
xīngfènTính từ · Động từ
H26-V-1825
0826
星星
xīngxingDanh từ
H26-V-1826
0827
醒
xǐngĐộng từ
H26-V-1827
0828
性
xìngHậu tố
H26-V-1828
0829
性别
xìngbiéDanh từ
H26-V-1829
0830
幸福
xìngfúDanh từ · Tính từ
H26-V-1830
0831
性格
xìnggéDanh từ
H26-V-1831
0832
兄弟
xiōngdìDanh từ
H26-V-1832
0833
熊
xióngDanh từ
H26-V-1833
0834
修
xiūĐộng từ
H26-V-1834
0835
修理
xiūlǐĐộng từ
H26-V-1835
0836
许多
xǔduōSố từ
H26-V-1836
0837
学费
xuéfèiDanh từ
H26-V-1837
0838
学院
xuéyuànDanh từ
H26-V-1838
0839
压
yāĐộng từ
H26-V-1839
0840
压力
yālìDanh từ
H26-V-1840