字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 181–210

Phần 7/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

210/ 1000 từ
210 / 1000790 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0181
多数
duōshùDanh từ
H26-V-1181
0182
多样
duōyàngTính từ
H26-V-1182
0183
而
érLiên từ
H26-V-1183
0184
儿童
értóngDanh từ
H26-V-1184
0185
发出
fāchūĐộng từ
H26-V-1185
0186
发送
fāsòngĐộng từ
H26-V-1186
0187
法
fǎDanh từ
H26-V-1187
0188
法律
fǎlǜDanh từ
H26-V-1188
0189
翻译
fānyìĐộng từ · Danh từ
H26-V-1189
0190
烦
fánTính từ · Động từ
H26-V-1190
0191
烦恼
fánnǎoTính từ
H26-V-1191
0192
反对
fǎnduìĐộng từ
H26-V-1192
0193
方面
fāngmiànDanh từ
H26-V-1193
0194
方式
fāngshìDanh từ
H26-V-1194
0195
房东
fángdōngDanh từ
H26-V-1195
0196
房租
fángzūDanh từ
H26-V-1196
0197
放弃
fàngqìĐộng từ
H26-V-1197
0198
放松
fàngsōngĐộng từ
H26-V-1198
0199
费
fèiDanh từ · Động từ
H26-V-1199
0200
费用
fèiyongDanh từ
H26-V-1200
0201
分数
fēnshùDanh từ
H26-V-1201
0202
分为
fēnwéiĐộng từ
H26-V-1202
0203
份
fènLượng từ
H26-V-1203
0204
丰富
fēngfùTính từ
H26-V-1204
0205
风景
fēngjǐngDanh từ
H26-V-1205
0206
否则
fǒuzéLiên từ
H26-V-1206
0207
幅
fúLượng từ
H26-V-1207
0208
符合
fúhéĐộng từ
H26-V-1208
0209
付
fùĐộng từ
H26-V-1209
0210
父母
fùmǔDanh từ
H26-V-1210