字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 151–180

Phần 6/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

180/ 1000 từ
180 / 1000820 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0151
低温
dīwēnDanh từ
H26-V-1151
0152
低于
dīyúĐộng từ
H26-V-1152
0153
底
dǐDanh từ
H26-V-1153
0154
底下
dǐxiaDanh từ
H26-V-1154
0155
地球
dìqiúDanh từ
H26-V-1155
0156
地址
dìzhǐDanh từ
H26-V-1156
0157
点名
diǎnmíngĐộng từ
H26-V-1157
0158
点头
diǎntóuĐộng từ
H26-V-1158
0159
电动车
diàndòngchēDanh từ
H26-V-1159
0160
电视剧
diànshìjùDanh từ
H26-V-1160
0161
掉
diàoĐộng từ
H26-V-1161
0162
调查
diàocháĐộng từ
H26-V-1162
0163
订
dìngĐộng từ
H26-V-1163
0164
定
dìngĐộng từ
H26-V-1164
0165
东部
dōngbùDanh từ
H26-V-1165
0166
动车
dòngchēDanh từ
H26-V-1166
0167
动作
dòngzuòDanh từ
H26-V-1167
0168
读者
dúzhěDanh từ
H26-V-1168
0169
堵车
dǔchēĐộng từ
H26-V-1169
0170
度假
dùjiàĐộng từ
H26-V-1170
0171
肚子
dùziDanh từ
H26-V-1171
0172
短信
duǎnxìnDanh từ
H26-V-1172
0173
队
duìDanh từ
H26-V-1173
0174
对方
duìfāngDanh từ
H26-V-1174
0175
对面
duìmiànDanh từ
H26-V-1175
0176
对于
duìyúGiới từ
H26-V-1176
0177
队员
duìyuánDanh từ
H26-V-1177
0178
队长
duìzhǎngDanh từ
H26-V-1178
0179
顿
dùnLượng từ
H26-V-1179
0180
多么
duōmePhó từ
H26-V-1180