字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1771–1800

Phần 60/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1800/ 1800 từ
1800 / 18000 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1771
装备
zhuāngbèiĐộng từ · Danh từ
H26-V-5371
1772
庄稼
zhuāngjiaDanh từ
H26-V-5372
1773
追究
zhuījiūĐộng từ
H26-V-5373
1774
捉
zhuōĐộng từ
H26-V-5374
1775
资本
zīběnDanh từ
H26-V-5375
1776
资产
zīchǎnDanh từ
H26-V-5376
1777
自豪
zìháoTính từ
H26-V-5377
1778
自来水
zìláishuǐDanh từ
H26-V-5378
1779
自律
zìlǜĐộng từ
H26-V-5379
1780
字幕
zìmùDanh từ
H26-V-5380
1781
自杀
zìshāĐộng từ
H26-V-5381
1782
自我
zìwǒĐại từ
H26-V-5382
1783
自言自语
zìyán-zìyǔChưa phân loại
H26-V-5383
1784
自愿
zìyuànĐộng từ
H26-V-5384
1785
自助
zìzhùĐộng từ
H26-V-5385
1786
棕色
zōngsèDanh từ
H26-V-5386
1787
总裁
zǒngcáiDanh từ
H26-V-5387
1788
总计
zǒngjìĐộng từ
H26-V-5388
1789
总理
zǒnglǐDanh từ
H26-V-5389
1790
总算
zǒngsuànPhó từ
H26-V-5390
1791
粽子
zòngziDanh từ
H26-V-5391
1792
走廊
zǒulángDanh từ
H26-V-5392
1793
足
zúTính từ · Phó từ
H26-V-5393
1794
足以
zúyǐĐộng từ
H26-V-5394
1795
阻碍
zǔ’àiĐộng từ · Danh từ
H26-V-5395
1796
阻挡
zǔdǎngĐộng từ
H26-V-5396
1797
祖国
zǔguóDanh từ
H26-V-5397
1798
祖先
zǔxiānDanh từ
H26-V-5398
1799
钻
zuānĐộng từ
H26-V-5399
1800
罪
zuìDanh từ
H26-V-5400