字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 271–300

Phần 10/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

300/ 5600 từ
300 / 56005300 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0271
并列
bìnglièĐộng từ
H26-V-5671
0272
并行
bìngxíngĐộng từ
H26-V-5672
0273
病症
bìngzhèngDanh từ
H26-V-5673
0274
拨
bōĐộng từ · Lượng từ
H26-V-5674
0275
波动
bōdòngĐộng từ
H26-V-5675
0276
剥夺
bōduóĐộng từ
H26-V-5676
0277
波及
bōjíĐộng từ
H26-V-5677
0278
拨款
bōkuǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-5678
0279
波澜
bōlánDanh từ
H26-V-5679
0280
波浪
bōlàngDanh từ
H26-V-5680
0281
波涛
bōtāoDanh từ
H26-V-5681
0282
剥削
bōxuēĐộng từ
H26-V-5682
0283
波折
bōzhéDanh từ
H26-V-5683
0284
伯伯
bóboDanh từ
H26-V-5684
0285
博大精深
bódà-jīngshēnChưa phân loại
H26-V-5685
0286
搏斗
bódòuĐộng từ
H26-V-5686
0287
伯父
bófùDanh từ
H26-V-5687
0288
驳回
bóhuíĐộng từ
H26-V-5688
0289
伯母
bómǔDanh từ
H26-V-5689
0290
博学
bóxuéTính từ
H26-V-5690
0291
博弈
bóyìĐộng từ
H26-V-5691
0292
不算
bú suànChưa phân loại
H26-V-5692
0293
不当
búdàngTính từ
H26-V-5693
0294
不定
búdìngTính từ · Phó từ
H26-V-5694
0295
不动产
búdòngchǎnDanh từ
H26-V-5695
0296
不见得
bújiàndéPhó từ
H26-V-5696
0297
不愧
búkuìPhó từ
H26-V-5697
0298
不力
búlìTính từ
H26-V-5698
0299
不妙
búmiàoTính từ
H26-V-5699
0300
不慎
búshènTính từ
H26-V-5700