字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 91–120

Phần 4/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

120/ 5600 từ
120 / 56005480 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0091
伴奏
bànzòuĐộng từ
H26-V-5491
0092
帮手
bāngshouDanh từ
H26-V-5492
0093
绑
bǎngĐộng từ
H26-V-5493
0094
绑架
bǎngjiàĐộng từ
H26-V-5494
0095
磅
bàngLượng từ · Danh từ
H26-V-5495
0096
煲
bāoDanh từ · Động từ
H26-V-5496
0097
剥
bāoĐộng từ
H26-V-5497
0098
包庇
bāobìĐộng từ
H26-V-5498
0099
褒贬
bāobiǎnĐộng từ
H26-V-5499
0100
包袱
bāofuDanh từ
H26-V-5500
0101
包罗万象
bāoluó-wànxiàngChưa phân loại
H26-V-5501
0102
包容
bāoróngĐộng từ
H26-V-5502
0103
包围
bāowéiĐộng từ
H26-V-5503
0104
包扎
bāozāĐộng từ
H26-V-5504
0105
饱和
bǎohéĐộng từ
H26-V-5505
0106
饱经沧桑
bǎojīng-cāngsāngChưa phân loại
H26-V-5506
0107
宝库
bǎokùDanh từ
H26-V-5507
0108
堡垒
bǎolěiDanh từ
H26-V-5508
0109
饱满
bǎomǎnTính từ
H26-V-5509
0110
保密
bǎomìĐộng từ
H26-V-5510
0111
保姆
bǎomǔDanh từ
H26-V-5511
0112
宝石
bǎoshíDanh từ
H26-V-5512
0113
保守
bǎoshǒuĐộng từ · Tính từ
H26-V-5513
0114
保卫
bǎowèiĐộng từ
H26-V-5514
0115
保鲜
bǎoxiānĐộng từ
H26-V-5515
0116
保养
bǎoyǎngĐộng từ
H26-V-5516
0117
保佑
bǎoyòuĐộng từ
H26-V-5517
0118
宝藏
bǎozàngDanh từ
H26-V-5518
0119
保重
bǎozhòngĐộng từ
H26-V-5519
0120
报
bàoĐộng từ
H26-V-5520