字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1561–1590

Phần 53/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1590/ 5600 từ
1590 / 56004010 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1561
过硬
guòyìngTính từ
H26-V-6961
1562
海报
hǎibàoDanh từ
H26-V-6962
1563
海滨
hǎibīnDanh từ
H26-V-6963
1564
海盗
hǎidàoDanh từ
H26-V-6964
1565
海军
hǎijūnDanh từ
H26-V-6965
1566
海量
hǎiliàngDanh từ · Tính từ
H26-V-6966
1567
海绵
hǎimiánDanh từ
H26-V-6967
1568
海滩
hǎitānDanh từ
H26-V-6968
1569
海豚
hǎitúnDanh từ
H26-V-6969
1570
海湾
hǎiwānDanh từ
H26-V-6970
1571
海峡
hǎixiáDanh từ
H26-V-6971
1572
海啸
hǎixiàoDanh từ
H26-V-6972
1573
海运
hǎiyùnĐộng từ
H26-V-6973
1574
海藻
hǎizǎoDanh từ
H26-V-6974
1575
害虫
hàichóngDanh từ
H26-V-6975
1576
骇人听闻
hàiréntīngwénChưa phân loại
H26-V-6976
1577
酣畅
hānchàngTính từ
H26-V-6977
1578
憨厚
hānhòuTính từ
H26-V-6978
1579
酣睡
hānshuìĐộng từ
H26-V-6979
1580
函
hánDanh từ
H26-V-6980
1581
寒带
hándàiDanh từ
H26-V-6981
1582
涵盖
hángàiĐộng từ
H26-V-6982
1583
含糊
hánhuTính từ
H26-V-6983
1584
含蓄
hánxùĐộng từ · Tính từ
H26-V-6984
1585
寒暄
hánxuānĐộng từ
H26-V-6985
1586
汉服
HànfúDanh từ
H26-V-6986
1587
汗马功劳
hànmǎ-gōngláoChưa phân loại
H26-V-6987
1588
捍卫
hànwèiĐộng từ
H26-V-6988
1589
夯实
hāngshíĐộng từ
H26-V-6989
1590
航海
hánghǎiĐộng từ
H26-V-6990