Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
2041交替
jiāotìĐộng từ
H26-V-74412042交头接耳
jiāotóu-jiē’ěrChưa phân loại
H26-V-74422043交响乐
jiāoxiǎngyuèDanh từ
H26-V-74432044郊游
jiāoyóuĐộng từ
H26-V-74442045焦躁
jiāozàoTính từ
H26-V-74452046交织
jiāozhīĐộng từ
H26-V-74462047嚼
jiáoĐộng từ
H26-V-74472048绞
jiǎoĐộng từ
H26-V-74482049搅
jiǎoĐộng từ
H26-V-74492050缴
jiǎoĐộng từ
H26-V-74502051搅拌
jiǎobànĐộng từ
H26-V-74512052狡猾
jiǎohuáTính từ
H26-V-74522053缴纳
jiǎonàĐộng từ
H26-V-74532054脚踏实地
jiǎotāshídìChưa phân loại
H26-V-74542055侥幸
jiǎoxìngTính từ
H26-V-74552056矫正
jiǎozhèngĐộng từ
H26-V-74562057叫板
jiàobǎnĐộng từ
H26-V-74572058轿车
jiàochēDanh từ
H26-V-74582059叫好
jiàohǎoĐộng từ
H26-V-74592060较劲
jiàojìnĐộng từ
H26-V-74602061教科书
jiàokēshūDanh từ
H26-V-74612062较量
jiàoliàngĐộng từ
H26-V-74622063教条
jiàotiáoDanh từ · Tính từ
H26-V-74632064教养
jiàoyǎngĐộng từ · Danh từ
H26-V-74642065皆
jiēPhó từ
H26-V-74652066揭
jiēĐộng từ
H26-V-74662067接二连三
jiē’èr-liánsānChưa phân loại
H26-V-74672068接班
jiēbānĐộng từ
H26-V-74682069接班人
jiēbānrénDanh từ
H26-V-74692070阶层
jiēcéngDanh từ
H26-V-7470