Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
2521冷战
lěngzhànDanh từ
H26-V-79212522愣
lèngĐộng từ · Tính từ · Phó từ
H26-V-79222523黎明
límíngDanh từ
H26-V-79232524离谱儿
lípǔrTính từ
H26-V-79242525离奇
líqíTính từ
H26-V-79252526理睬
lǐcǎiĐộng từ
H26-V-79262527里程碑
lǐchéngbēiDanh từ
H26-V-79272528礼服
lǐfúDanh từ
H26-V-79282529理会
lǐhuìĐộng từ
H26-V-79292530礼节
lǐjiéDanh từ
H26-V-79302531礼品
lǐpǐnDanh từ
H26-V-79312532礼尚往来
lǐshàngwǎngláiChưa phân loại
H26-V-79322533理事
lǐshìĐộng từ · Danh từ
H26-V-79332534理所当然
lǐsuǒdāngránChưa phân loại
H26-V-79342535礼堂
lǐtángDanh từ
H26-V-79352536礼仪
lǐyíDanh từ
H26-V-79362537鲤鱼
lǐyúDanh từ
H26-V-79372538理智
lǐzhìDanh từ · Tính từ
H26-V-79382539理直气壮
lǐzhí-qìzhuàngChưa phân loại
H26-V-79392540立案
lì’ànĐộng từ
H26-V-79402541利弊
lìbìDanh từ
H26-V-79412542力不从心
lìbùcóngxīnChưa phân loại
H26-V-79422543历程
lìchéngDanh từ
H26-V-79432544历代
lìdàiDanh từ
H26-V-79442545立法
lìfǎĐộng từ
H26-V-79452546立方
lìfāngDanh từ · Lượng từ
H26-V-79462547立方米
lìfāngmǐLượng từ
H26-V-79472548立功
lìgōngĐộng từ
H26-V-79482549利害
lìhàiDanh từ
H26-V-79492550立交桥
lìjiāoqiáoDanh từ
H26-V-7950