字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3301–3330

Phần 111/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3330/ 5600 từ
3330 / 56002270 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3301
倾家荡产
qīngjiā-dàngchǎnChưa phân loại
H26-V-8701
3302
清静
qīngjìngTính từ
H26-V-8702
3303
青睐
qīnglàiĐộng từ
H26-V-8703
3304
清凉
qīngliángTính từ
H26-V-8704
3305
轻蔑
qīngmièĐộng từ
H26-V-8705
3306
轻视
qīngshìĐộng từ
H26-V-8706
3307
倾诉
qīngsùĐộng từ
H26-V-8707
3308
青铜器
qīngtóngqìDanh từ
H26-V-8708
3309
轻微
qīngwēiTính từ
H26-V-8709
3310
倾销
qīngxiāoĐộng từ
H26-V-8710
3311
倾斜
qīngxiéĐộng từ
H26-V-8711
3312
清新
qīngxīnTính từ
H26-V-8712
3313
轻型
qīngxíngTính từ
H26-V-8713
3314
情报
qíngbàoDanh từ
H26-V-8714
3315
情不自禁
qíngbúzìjīnChưa phân loại
H26-V-8715
3316
情调
qíngdiàoDanh từ
H26-V-8716
3317
情怀
qínghuáiDanh từ
H26-V-8717
3318
情结
qíngjiéDanh từ
H26-V-8718
3319
情境
qíngjìngDanh từ
H26-V-8719
3320
情理
qínglǐDanh từ
H26-V-8720
3321
情侣
qínglǚDanh từ
H26-V-8721
3322
情人
qíngrénDanh từ
H26-V-8722
3323
情商
qíngshāngDanh từ
H26-V-8723
3324
情谊
qíngyìDanh từ
H26-V-8724
3325
情愿
qíngyuànĐộng từ · Phó từ
H26-V-8725
3326
请柬
qǐngjiǎnDanh từ
H26-V-8726
3327
请示
qǐngshìĐộng từ
H26-V-8727
3328
请帖
qǐngtiěDanh từ
H26-V-8728
3329
庆典
qìngdiǎnDanh từ
H26-V-8729
3330
庆贺
qìnghèĐộng từ
H26-V-8730