字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1081–1110

Phần 37/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1110/ 5600 từ
1110 / 56004490 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1081
反击
fǎnjīĐộng từ
H26-V-6481
1082
反抗
fǎnkàngĐộng từ
H26-V-6482
1083
反面
fǎnmiànDanh từ · Tính từ
H26-V-6483
1084
反射
fǎnshèĐộng từ
H26-V-6484
1085
反弹
fǎntánĐộng từ
H26-V-6485
1086
反问
fǎnwènĐộng từ
H26-V-6486
1087
反响
fǎnxiǎngDanh từ
H26-V-6487
1088
反省
fǎnxǐngĐộng từ
H26-V-6488
1089
反之
fǎnzhīLiên từ
H26-V-6489
1090
犯愁
fànchóuĐộng từ
H26-V-6490
1091
范畴
fànchóuDanh từ
H26-V-6491
1092
犯规
fànguīĐộng từ
H26-V-6492
1093
泛滥
fànlànĐộng từ
H26-V-6493
1094
贩卖
fànmàiĐộng từ
H26-V-6494
1095
饭碗
fànwǎnDanh từ
H26-V-6495
1096
犯罪
fànzuìĐộng từ
H26-V-6496
1097
方向盘
fāngxiàngpánDanh từ
H26-V-6497
1098
方圆
fāngyuánDanh từ
H26-V-6498
1099
方针
fāngzhēnDanh từ
H26-V-6499
1100
防盗
fángdàoĐộng từ
H26-V-6500
1101
房地产
fángdìchǎnDanh từ
H26-V-6501
1102
防范
fángfànĐộng từ
H26-V-6502
1103
防护
fánghùĐộng từ
H26-V-6503
1104
防火墙
fánghuǒqiángDanh từ
H26-V-6504
1105
防守
fángshǒuĐộng từ
H26-V-6505
1106
防卫
fángwèiĐộng từ
H26-V-6506
1107
防汛
fángxùnĐộng từ
H26-V-6507
1108
防疫
fángyìĐộng từ
H26-V-6508
1109
防御
fángyùĐộng từ
H26-V-6509
1110
仿
fǎngĐộng từ
H26-V-6510