字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1–30

Phần 1/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

30/ 5600 từ
30 / 56005570 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0001
挨
āiĐộng từ · Giới từ
H26-V-5401
0002
挨家挨户
āijiā-āihùChưa phân loại
H26-V-5402
0003
哀求
āiqiúĐộng từ
H26-V-5403
0004
挨
áiĐộng từ
H26-V-5404
0005
癌
áiDanh từ
H26-V-5405
0006
癌症
áizhèngDanh từ
H26-V-5406
0007
爱不释手
àibúshìshǒuChưa phân loại
H26-V-5407
0008
爱戴
àidàiĐộng từ
H26-V-5408
0009
暧昧
àimèiTính từ
H26-V-5409
0010
爱慕
àimùĐộng từ
H26-V-5410
0011
碍事
àishìĐộng từ · Tính từ
H26-V-5411
0012
爱惜
àixīĐộng từ
H26-V-5412
0013
艾滋病
àizībìngDanh từ
H26-V-5413
0014
安定
āndìngTính từ · Động từ
H26-V-5414
0015
安抚
ānfǔĐộng từ
H26-V-5415
0016
安眠药
ānmiányàoDanh từ
H26-V-5416
0017
安宁
ānníngTính từ
H26-V-5417
0018
安稳
ānwěnTính từ
H26-V-5418
0019
安详
ānxiángTính từ
H26-V-5419
0020
安心
ānxīnTính từ
H26-V-5420
0021
安逸
ānyìTính từ
H26-V-5421
0022
安置
ānzhìĐộng từ
H26-V-5422
0023
暗地里
àndìlǐDanh từ
H26-V-5423
0024
案件
ànjiànDanh từ
H26-V-5424
0025
按理
ànlǐPhó từ
H26-V-5425
0026
按钮
ànniǔDanh từ
H26-V-5426
0027
按说
ànshuōPhó từ
H26-V-5427
0028
暗中
ànzhōngDanh từ
H26-V-5428
0029
凹
āoTính từ
H26-V-5429
0030
熬
áoĐộng từ
H26-V-5430