Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
3661施展
shīzhǎnĐộng từ
H26-V-90613662师长
shīzhǎngDanh từ
H26-V-90623663师资
shīzīDanh từ
H26-V-90633664失踪
shīzōngĐộng từ
H26-V-90643665时隔
shí géChưa phân loại
H26-V-90653666时而
shí’érPhó từ
H26-V-90663667实地
shídìDanh từ · Phó từ
H26-V-90673668时段
shíduànDanh từ
H26-V-90683669时好时坏
shíhǎo-shíhuàiChưa phân loại
H26-V-90693670实话实说
shíhuà-shíshuōChưa phân loại
H26-V-90703671时节
shíjiéDanh từ
H26-V-90713672时空
shíkōngDanh từ
H26-V-90723673实况
shíkuàngDanh từ
H26-V-90733674时髦
shímáoTính từ
H26-V-90743675时时
shíshíPhó từ
H26-V-90753676时事
shíshìDanh từ
H26-V-90763677实事求是
shíshì-qiúshìChưa phân loại
H26-V-90773678食宿
shísùDanh từ
H26-V-90783679实体
shítǐDanh từ
H26-V-90793680实物
shíwùDanh từ
H26-V-90803681时装
shízhuāngDanh từ
H26-V-90813682屎
shǐDanh từ
H26-V-90823683使唤
shǐhuanĐộng từ
H26-V-90833684使命
shǐmìngDanh từ
H26-V-90843685史无前例
shǐwúqiánlìChưa phân loại
H26-V-90853686使者
shǐzhěDanh từ
H26-V-90863687势必
shìbìPhó từ
H26-V-90873688势不可当
shìbùkědāngChưa phân loại
H26-V-90883689视察
shìcháĐộng từ
H26-V-90893690市场经济
shìchǎng jīngjìChưa phân loại
H26-V-9090