字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 7–9
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 7–9
Vốn chữ nâng cao cho nội dung chuyên sâu, học thuật và công việc.
1.200 chữ mới · 3.000 chữ tích lũy
Trang 11 / 17
7–9
級
HSK 7–9
1.200 chữ mới ở HSK 7–9
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
…
10
11
12
…
17
Sau →
昆
kūn
捆
kǔn
廓
kuò
喇
lǎ
腊
là
兰
lán
婪
lán
澜
lán
廊
láng
唠
láo
涝
lào
勒
lè
垒
lěi
磊
lěi
蕾
lěi
棱
léng
吏
lì
隶
lì
粒
lì
黎
lí
敛
liǎn
莲
lián
链
liàn
辽
liáo
寥
liáo
潦
liáo
拎
līn
赁
lìn
淋
lín
岭
lǐng
陵
líng
柳
liǔ
遛
liù
瘤
liú
咙
lóng
垄
lǒng
胧
lóng
窿
lóng
搂
lǒu
卤
lǔ
芦
lú
虏
lǔ
赂
lù
铝
lǚ
鹿
lù
缕
lǚ
滤
lǜ
碌
lù
履
lǚ
卵
luǎn
孪
luán
掠
lüè
伦
lún
抡
lūn
罗
luó
萝
luó
螺
luó
蔓
màn
芒
máng
氓
máng
茫
máng
莽
mǎng
髦
máo
枚
méi
玫
méi
昧
mèi
媚
mèi
霉
méi
魅
mèi
朦
méng
泌
mì
觅
mì
← Trước
1
…
10
11
12
…
17
Sau →