字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 7–9
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 7–9
Vốn chữ nâng cao cho nội dung chuyên sâu, học thuật và công việc.
1.200 chữ mới · 3.000 chữ tích lũy
Trang 3 / 17
7–9
級
HSK 7–9
1.200 chữ mới ở HSK 7–9
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
…
17
Sau →
坝
bà
坟
fén
坠
zhuì
壳
ké
妒
dù
妖
yāo
妥
tuǒ
妨
fáng
孝
xiào
宋
sòng
尬
gà
尿
niào
岔
chà
巫
wū
帐
zhàng
廷
tíng
役
yì
忌
jì
扯
chě
扳
bān
抑
yì
抒
shū
抖
dǒu
抚
fǔ
抛
pāo
抠
kōu
抡
lūn
旱
hàn
旷
kuàng
杖
zhàng
杜
dù
杠
gàng
杨
yáng
歼
jiān
汪
wāng
汰
tài
汹
xiōng
沃
wò
沏
qī
沐
mù
沛
pèi
沧
cāng
沪
hù
灶
zào
灸
jiǔ
灼
zhuó
灿
càn
牡
mǔ
狈
bèi
甸
diàn
皂
zào
盯
dīng
矣
yǐ
秃
tū
纬
wěi
纱
shā
纹
wén
纺
fǎng
纽
niǔ
罕
hǎn
肖
xiào
芒
máng
诈
zhà
赤
chì
辰
chén
巡
xún
迄
qì
迈
mài
邦
bāng
邪
xié
钉
dìng
闷
mēn
← Trước
1
2
3
4
…
17
Sau →