GF0025-2021
Chữ Hán HSK 7–9
Vốn chữ nâng cao cho nội dung chuyên sâu, học thuật và công việc.
HSK 7–9
1.200 chữ mới ở HSK 7–9
瞒mán磅bàng磊lěi磋cuō磕kē稻dào稼jià稽jī膛táng膝xī蓬péng蔑miè蔓màn蔼ǎi蔽bì谴qiǎn踪zōng遮zhē醇chún镑bàng霉méi飘piāo魄pò魅mèi鲨shā鹤hè黎lí儒rú凝níng噪zào懈xiè撼hàn擅shàn橘jú橙chéng橡xiàng橱chú澳ào燕yàn瘾yǐn穆mù缴jiǎo膨péng膳shàn舆yú艘sōu蕴yùn踹chuài辙zhé辨biàn隧suì雕diāo霍huò颠diān飙biāo徽huī擎qíng曙shǔ燥zào爵jué癌ái瞩zhǔ瞪dèng瞬shùn礁jiāo窿lóng篷péng簇cù糙cāo翼yì臂bì臊sào