字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 1
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 1
Những chữ nền tảng thường gặp trong giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.
300 chữ nền tảng
Trang 4 / 5
1
級
HSK 1
300 chữ nền tảng của HSK 1
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
唱
chàng
答
dá
两
liǎng
零
líng
慢
màn
米
mǐ
朋
péng
诉
sù
忘
wàng
系
xì
八
bā
茶
chá
穿
chuān
给
gěi
跟
gēn
奶
nǎi
睡
shuì
四
sì
午
wǔ
些
xiē
最
zuì
蛋
dàn
弟
dì
都
dōu
介
jiè
净
jìng
累
lèi
哪
nǎ
拿
ná
怎
zěn
杯
bēi
菜
cài
床
chuáng
鸡
jī
姐
jiě
买
mǎi
牛
niú
旁
páng
什
shén
他
tā
五
wǔ
也
yě
右
yòu
找
zhǎo
坐
zuò
帮
bāng
第
dì
哥
gē
孩
hái
几
jǐ
叫
jiào
七
qī
汽
qì
十
shí
校
xiào
左
zuǒ
吧
ba
饿
è
汉
hàn
喝
hē
块
kuài
妈
mā
妹
mèi
肉
ròu
岁
suì
我
wǒ
谢
xiè
爷
yé
页
yè
桌
zhuō
爸
bà
很
hěn
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →