GF0025-2021
Chữ Hán HSK 1
Những chữ nền tảng thường gặp trong giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.
HSK 1
300 chữ nền tảng của HSK 1
不bù人rén子zǐ一yī大dà出chū上shàng动dòng有yǒu手shǒu下xià生shēng地de儿ér来lái气qì开kāi面miàn车chē水shuǐ外wài得dé分fēn好hǎo时shí学xué事shì行xíng会huì天tiān说shuō用yòng中zhōng高gāo过guò后hòu机jī体tǐ到dào家jiā年nián重zhòng前qián口kǒu小xiǎo打dǎ期qī作zuò起qǐ同tóng点diǎn场chǎng电diàn方fāng路lù风fēng见jiàn名míng日rì道dào工gōng对duì看kàn能néng身shēn着zhe国guó难nán多duō明míng是shì本běn