GF0025-2021
Chữ Hán HSK 6
Mở rộng vốn chữ cho văn bản phức tạp và các sắc thái nghĩa đa dạng hơn.
HSK 6
300 chữ mới ở HSK 6
徒tú恩ēn悟wù挨āi捉zhuō捐juān捕bǔ捡jiǎn晓xiǎo晕yūn档dàng残cán氧yǎng浮fú涉shè牺xī疾jí症zhèng监jiān祖zǔ粉fěn素sù罢bà耗hào舰jiàn诸zhū诺nuò谅liàng钻zuān铅qiān顽wán偏piān副fù啦la崇chóng患huàn悬xuán惨cǎn掏tāo探tàn旋xuán梁liáng梅méi械xiè欲yù液yè混hùn添tiān爽shuǎng猛měng略lüè盗dào盛shèng祥xiáng绪xù袖xiù谋móu谐xié跃yuè野yě铜tóng陷xiàn傍bàng储chǔ循xún愉yú愤fèn揭jiē援yuán棉mián欺qī殖zhí