字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 3
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 3
Tăng vốn chữ để đọc và diễn đạt tốt hơn trong học tập, công việc và đời sống.
300 chữ mới · 900 chữ tích lũy
Trang 2 / 5
3
級
HSK 3
300 chữ mới ở HSK 3
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
庆
qìng
式
shì
戏
xì
杂
zá
此
cǐ
死
sǐ
汤
tāng
约
yuē
纪
jì
羊
yáng
至
zhì
血
xiě
设
shè
访
fǎng
负
fù
齐
qí
丽
lì
乱
luàn
似
sì
何
hé
况
kuàng
初
chū
判
pàn
否
fǒu
吵
chǎo
员
yuán
困
kùn
围
wéi
坚
jiān
希
xī
张
zhāng
形
xíng
志
zhì
批
pī
技
jì
把
bǎ
抓
zhuā
李
lǐ
材
cái
村
cūn
束
shù
极
jí
步
bù
每
měi
沙
shā
状
zhuàng
证
zhèng
评
píng
足
zú
达
dá
防
fáng
具
jù
制
zhì
势
shì
命
mìng
咖
kā
奇
qí
始
shǐ
姑
gū
幸
xìng
底
dǐ
录
lù
念
niàn
性
xìng
怪
guài
拍
pāi
易
yì
武
wǔ
注
zhù
泳
yǒng
环
huán
社
shè
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →