字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 5
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 5
Bổ sung vốn chữ cho văn bản dài hơn và cách diễn đạt chi tiết hơn.
300 chữ mới · 1.500 chữ tích lũy
Trang 3 / 5
5
級
HSK 5
300 chữ mới ở HSK 5
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
耐
nài
胃
wèi
胆
dǎn
胡
hú
览
lǎn
贷
dài
贸
mào
贺
hè
郊
jiāo
钢
gāng
革
gé
饼
bǐng
骂
mà
乘
chéng
俱
jù
倡
chàng
宾
bīn
射
shè
恋
liàn
悄
qiāo
悔
huǐ
扇
shān
振
zhèn
损
sǔn
朗
lǎng
柴
chái
核
hé
桃
táo
润
rùn
涨
zhǎng
烤
kǎo
珠
zhū
眠
mián
竞
jìng
索
suǒ
胶
jiāo
脆
cuì
臭
chòu
艳
yàn
荣
róng
谊
yì
逃
táo
铃
líng
鬼
guǐ
鸭
yā
偶
ǒu
偷
tōu
偿
cháng
剪
jiǎn
唯
wéi
域
yù
堆
duī
宿
sù
弹
dàn
悉
xī
惜
xī
控
kòng
敏
mǐn
斜
xié
梨
lí
猜
cāi
盒
hé
硕
shuò
虚
xū
蛇
shé
辅
fǔ
陪
péi
傅
fù
剩
shèng
博
bó
厨
chú
喷
pēn
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →