字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 6
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 6
Mở rộng vốn chữ cho văn bản phức tạp và các sắc thái nghĩa đa dạng hơn.
300 chữ mới · 1.800 chữ tích lũy
Trang 2 / 5
6
級
HSK 6
300 chữ mới ở HSK 6
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
档
dàng
番
fān
攻
gōng
耗
hào
衡
héng
患
huàn
皇
huáng
吉
jí
鉴
jiàn
揭
jiē
酷
kù
牢
láo
埋
mái
扭
niǔ
泡
pào
涉
shè
叹
tàn
拖
tuō
亡
wáng
悬
xuán
仰
yǎng
液
yè
予
yǔ
誉
yù
扎
zhā
炸
zhà
账
zhàng
忠
zhōng
奏
zòu
傲
ào
罢
bà
逼
bī
拨
bō
捕
bǔ
侧
cè
撤
chè
诞
dàn
帝
dì
凡
fán
浮
fú
宫
gōng
贯
guàn
横
héng
尖
jiān
截
jié
径
jìng
赖
lài
栏
lán
懒
lǎn
猛
měng
盟
méng
泥
ní
怒
nù
盼
pàn
扑
pū
旗
qí
丧
sàng
寺
sì
添
tiān
旺
wàng
悟
wù
陷
xiàn
嫌
xián
祥
xiáng
旋
xuán
耀
yào
仪
yí
欲
yù
援
yuán
跃
yuè
晕
yūn
遭
zāo
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →