GF0025-2021
Chữ Hán HSK 4
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề trung cấp và cách diễn đạt dài hơn.
HSK 4
300 chữ mới ở HSK 4
厚hòu咸xián型xíng奖jiǎng姨yí弯wān律lǜ战zhàn括kuò挑tiāo挥huī政zhèng施shī既jì映yìng泉quán浅qiǎn测cè浓nóng炼liàn独dú甚shèn研yán络luò统tǒng致zhì贴tiē迫pò述shù郎láng降jiàng限xiàn项xiàng倍bèi圆yuán宽kuān席xí弱ruò恶ě敌dí料liào晒shài案àn殊shū烧shāo益yì盐yán秘mì胸xiōng航háng虑lǜ载zài阅yuè骨gǔ减jiǎn售shòu圈quān培péi堵dǔ婆pó寄jì密mì惊jīng授shòu措cuò梦mèng梯tī毫háo淡dàn渐jiàn率lǜ盖gài